另謀生計 lánh mưu sanh kế Hán Việt: lánh mưu sanh kế Tổng quan Cấu tạo: 另 (lánh) + 謀 (mưu) + 生 (sanh) + 計 (kế)Hán Việtlánh mưu sanh kếCấu tạo另 + 謀 + 生 + 計 · lánh + mưu + sanh + kế nghĩa thành phần: lánh + mưu + sanh + kế Nghĩa EngCihui 另謀生計 ìngmóushēngjì f.e. look for other means of livelihood