另謀高就
lánh mưu cao tựu
Hán Việt: lánh mưu cao tựu · Pinyin: lìng móu gāo jiù
Tổng quan
tìm công việc tốt hơn ở nơi khác (thành ngữ) | tìm việc làm thay thế
Nghĩa
Việt
- Cihui tìm công việc tốt hơn ở nơi khác (thành ngữ) | tìm việc làm thay thế
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指另找一份职业,意即辞去原职。
Eng
- CC-CEDICT to get a better job somewhere else (idiom)|to seek alternative employment
- Cihui 另謀高就 ìngmóugāojiù f.e. resign and land a better job