另起爐竈
lánh khởi lô táo
Hán Việt: lánh khởi lô táo · Pinyin: lìng qǐ lú zào
Tổng quan
nghĩa đen: lập bếp riêng (thành ngữ) | bắt đầu lại từ đầu | trở về vạch xuất phát | bắt đầu con đường mới
Nghĩa
Việt
- Cihui nghĩa đen: lập bếp riêng (thành ngữ) | bắt đầu lại từ đầu | trở về vạch xuất phát | bắt đầu con đường mới
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 另外重支炉灶。比喻放弃原来的,另外从头做起。
- Tân Hoa Tự Điển 1.比喻重新做起。 2.比喻另立门户;另搞一套。
Eng
- CC-CEDICT lit. to set up a separate kitchen (idiom); to start from scratch|back to square one|to start of on a new path
- Cihui 另起爐灶 ìngqǐlúzào id. make a fresh start