另闢蹊徑

lìng pì xī jìng lánh tịch hề kính

Hán Việt: lánh tịch hề kính · Pinyin: lìng pì xī jìng

Tổng quan

đi đường khác (thành ngữ) | tìm hướng đi thay thế | chọn cách tiếp cận khác | tiên phong mở lối

Cấu tạo: (lánh) + (tịch) + (hề) + (kính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đi đường khác (thành ngữ) | tìm hướng đi thay thế | chọn cách tiếp cận khác | tiên phong mở lối

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 另外開闢一條路。比喻另創一種風格或尋求其他方法、途徑。如:「這件事如果你無法幫忙,那我們勢必得另闢蹊徑了。」

Eng

  • CC-CEDICT to take an alternate route (idiom)|to find an alternative|to take a different approach|to blaze a new trail
  • Cihui 另辟蹊徑 ìngpìxījìng f.e. open/find a new path/way