另類搖滾 lìng lèi yáo gǔn · lánh loại diêu cổn Hán Việt: lánh loại diêu cổn · Pinyin: lìng lèi yáo gǔn Tổng quan Cấu tạo: 另 (lánh) + 類 (loại) + 搖 (diêu) + 滾 (cổn)Pinyinlìng lèi yáo gǔnHán Việtlánh loại diêu cổnCấu tạo另 + 類 + 搖 + 滾 · lánh + loại + diêu + cổn nghĩa thành phần: lánh + loại + diêu + cổn