叨陪末座

tāo péi mò zuò thao bồi mạt tọa

Hán Việt: thao bồi mạt tọa · Pinyin: tāo péi mò zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (thao) + (bồi) + (mạt) + (tọa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 叨:谦词,受到(好处);陪:奉陪;末座:席中最后的座位。这是受人宴请的客气话。
  • Tân Hoa Tự Điển 叨谦词,受到(好处);陪奉陪;末座席中最后的座位。这是受人宴请的客气话。

Eng

  • Cihui 叨陪末座 āopéimòzuò f.e. <humb.> be honored with a seat