叩其两端 khấu kì lưỡng đoan Hán Việt: khấu kì lưỡng đoan Tổng quan Gạn hỏi về hai đầu mối của nó: Cấu tạo: 叩 (khấu) + 其 (kì) + 两 (lưỡng) + 端 (đoan)Hán Việtkhấu kì lưỡng đoanCấu tạo叩 + 其 + 两 + 端 · khấu + kì + lưỡng + đoan nghĩa thành phần: khấu + kì + lưỡng + đoan Nghĩa ViệtCihui Gạn hỏi về hai đầu mối của nó: