叩其姓名 khấu kì tính danh Hán Việt: khấu kì tính danh Tổng quan Cấu tạo: 叩 (khấu) + 其 (kì) + 姓 (tính) + 名 (danh)Hán Việtkhấu kì tính danhCấu tạo叩 + 其 + 姓 + 名 · khấu + kì + tính + danh nghĩa thành phần: khấu + kì + tính + danh Nghĩa EngCihui 叩其姓名 òuqíxìngmíng f.e. ask his name