叩喉聽診法
khấu hầu thính chẩn pháp
Hán Việt: khấu hầu thính chẩn pháp
Tổng quan
Cấu tạo: 叩 (khấu) + 喉 (hầu) + 聽 (thính) + 診 (chẩn) + 法 (pháp)
Nghĩa
Eng
- Cihui plegaphonia
Hán Việt: khấu hầu thính chẩn pháp
Cấu tạo: 叩 (khấu) + 喉 (hầu) + 聽 (thính) + 診 (chẩn) + 法 (pháp)