叩天無路 kòu tiān wú lù · khấu thiên vô lộ Hán Việt: khấu thiên vô lộ · Pinyin: kòu tiān wú lù Tổng quan Cấu tạo: 叩 (khấu) + 天 (thiên) + 無 (vô) + 路 (lộ)Pinyinkòu tiān wú lùHán Việtkhấu thiên vô lộCấu tạo叩 + 天 + 無 + 路 · khấu + thiên + vô + lộ nghĩa thành phần: khấu + thiên + vô + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 叩:敲;阍:宫门;叩阍:鸣冤。指没办法申诉冤屈。