叩角商歌

kòu jiǎo shāng gē khấu giác thương ca

Hán Việt: khấu giác thương ca · Pinyin: kòu jiǎo shāng gē

Tổng quan

Cấu tạo: (khấu) + (giác) + (thương) + (ca)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 角:牛角;商歌:悲伤的歌。敲着牛角,唱着低沉悲凉的歌。形容用言语和歌声自荐求官。