叩閽無路 kòu hūn wú lù · khấu hôn vô lộ Hán Việt: khấu hôn vô lộ · Pinyin: kòu hūn wú lù Tổng quan Cấu tạo: 叩 (khấu) + 閽 (hôn) + 無 (vô) + 路 (lộ)Pinyinkòu hūn wú lùHán Việtkhấu hôn vô lộCấu tạo叩 + 閽 + 無 + 路 · khấu + hôn + vô + lộ nghĩa thành phần: khấu + hôn + vô + lộ