叩閽無計 kòu hūn wú jì · khấu hôn vô kế Hán Việt: khấu hôn vô kế · Pinyin: kòu hūn wú jì Tổng quan Cấu tạo: 叩 (khấu) + 閽 (hôn) + 無 (vô) + 計 (kế)Pinyinkòu hūn wú jìHán Việtkhấu hôn vô kếCấu tạo叩 + 閽 + 無 + 計 · khấu + hôn + vô + kế nghĩa thành phần: khấu + hôn + vô + kế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 叩:敲;阍:宫门;叩阍:鸣冤。指没办法申诉冤屈。