叩頭蟲類

khấu đầu trùng loại

Hán Việt: khấu đầu trùng loại

Tổng quan

con nhảy (đồ chơi của trẻ con), cá nhảy; bọ nhảy

Cấu tạo: (khấu) + (đầu) + (trùng) + (loại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui con nhảy (đồ chơi của trẻ con), cá nhảy; bọ nhảy