只不過的 chỉ bất quá đích Hán Việt: chỉ bất quá đích Tổng quan (thơ ca) ao; hồ, chỉ là Cấu tạo: 只 (chỉ) + 不 (bất) + 過 (quá) + 的 (đích)Hán Việtchỉ bất quá đíchCấu tạo只 + 不 + 過 + 的 · chỉ + bất + quá + đích nghĩa thành phần: chỉ + bất + quá + đích Nghĩa ViệtCihui (thơ ca) ao; hồ, chỉ là