只爭旦夕

zhǐ zhēng dàn xī chỉ tranh đán tịch

Hán Việt: chỉ tranh đán tịch · Pinyin: zhǐ zhēng dàn xī

Tổng quan

xem 只爭朝夕|只争朝夕

Cấu tạo: (chỉ) + (tranh) + (đán) + (tịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 只爭朝夕|只争朝夕

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 力争在最短时间内达到目的。亦作“只争朝夕”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"只争朝夕"。 2.力争在最短时间内达到目的。
  • Tân Hoa Tự Điển 力争在最短时间内达到目的。亦作只争朝夕”。

Eng

  • CC-CEDICT see 只爭朝夕|只争朝夕[zhi3 zheng1 zhao1 xi1]
  • Cihui see 只爭朝夕|只争朝夕