只好作罷

chỉ hảo tác bãi

Hán Việt: chỉ hảo tác bãi

Tổng quan

đành phải thôi

Cấu tạo: (chỉ) + (hảo) + (tác) + (bãi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đành phải thôi

Eng

  • Cihui 只好作罷 hǐhǎo zuòbà v.p. be forced to give up