隻字片語 chích tự phiến ngữ Hán Việt: chích tự phiến ngữ Tổng quan Cấu tạo: 隻 (chích) + 字 (tự) + 片 (phiến) + 語 (ngữ)Hán Việtchích tự phiến ngữCấu tạo隻 + 字 + 片 + 語 · chích + tự + phiến + ngữ nghĩa thành phần: chích + tự + phiến + ngữ Nghĩa EngCihui 隻字片語 hīzì-piànyǔ n. a short note; a word or two