只專不紅 chỉ chuyên bất hồng Hán Việt: chỉ chuyên bất hồng Tổng quan Cấu tạo: 只 (chỉ) + 專 (chuyên) + 不 (bất) + 紅 (hồng)Hán Việtchỉ chuyên bất hồngCấu tạo只 + 專 + 不 + 紅 · chỉ + chuyên + bất + hồng nghĩa thành phần: chỉ + chuyên + bất + hồng Nghĩa EngCihui 只專不紅 hǐzhuānbùhóng f.e. <PRC> be professionally proficient but not socialist-minded