隻手單拳 zhī shǒu dān quán · chích thủ đan quyền Hán Việt: chích thủ đan quyền · Pinyin: zhī shǒu dān quán Tổng quan Cấu tạo: 隻 (chích) + 手 (thủ) + 單 (đan) + 拳 (quyền)Pinyinzhī shǒu dān quánHán Việtchích thủ đan quyềnCấu tạo隻 + 手 + 單 + 拳 · chích + thủ + đan + quyền nghĩa thành phần: chích + thủ + đan + quyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻一个人力量弱小。