隻手遮天 zhī shǒu zhē tiān · chích thủ già thiên Hán Việt: chích thủ già thiên · Pinyin: zhī shǒu zhē tiān Tổng quan Cấu tạo: 隻 (chích) + 手 (thủ) + 遮 (già) + 天 (thiên)Pinyinzhī shǒu zhē tiānHán Việtchích thủ già thiênCấu tạo隻 + 手 + 遮 + 天 · chích + thủ + già + thiên nghĩa thành phần: chích + thủ + già + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一只手把天遮住。形容依仗权势,玩弄手段,蒙蔽群众。