只有次的 chỉ hữu thứ đích Hán Việt: chỉ hữu thứ đích Tổng quan Cấu tạo: 只 (chỉ) + 有 (hữu) + 次 (thứ) + 的 (đích)Hán Việtchỉ hữu thứ đíchCấu tạo只 + 有 + 次 + 的 · chỉ + hữu + thứ + đích nghĩa thành phần: chỉ + hữu + thứ + đích Nghĩa EngCihui one-shot