只有邊的 chỉ hữu biên đích Hán Việt: chỉ hữu biên đích Tổng quan Cấu tạo: 只 (chỉ) + 有 (hữu) + 邊 (biên) + 的 (đích)Hán Việtchỉ hữu biên đíchCấu tạo只 + 有 + 邊 + 的 · chỉ + hữu + biên + đích nghĩa thành phần: chỉ + hữu + biên + đích Nghĩa EngCihui secund