只此一回

chỉ thử nhất hồi

Hán Việt: chỉ thử nhất hồi

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (thử) + (nhất) + (hồi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 只此一回 hǐcǐyīhuí f.e. only this time and no more