只此一家

chỉ thử nhất gia

Hán Việt: chỉ thử nhất gia

Tổng quan

chỉ thử nhất gia: chỉ một nhà ấy

Cấu tạo: (chỉ) + (thử) + (nhất) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chỉ thử nhất gia: chỉ một nhà ấy

Eng

  • Cihui 只此一家 hǐcǐyījiā f.e. 1. have a monopoly 2. have no branches