只此一遭 chỉ thử nhất tao Hán Việt: chỉ thử nhất tao Tổng quan Cấu tạo: 只 (chỉ) + 此 (thử) + 一 (nhất) + 遭 (tao)Hán Việtchỉ thử nhất taoCấu tạo只 + 此 + 一 + 遭 · chỉ + thử + nhất + tao nghĩa thành phần: chỉ + thử + nhất + tao Nghĩa EngCihui 只此一遭 hǐcǐyīzāo f.e. for once in one's life; only once