隻眼獨具
chích nhãn độc cụ
Hán Việt: chích nhãn độc cụ · Pinyin: zhī yǎn dú jù
Tổng quan
xem 獨具隻眼|独具只眼
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 獨具隻眼|独具只眼
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 具有特殊的眼光或見解。如:「他隻眼獨具,大膽起用新人擔任要角。」也作「別具隻眼」、「獨具隻眼」。
Eng
- CC-CEDICT see 獨具隻眼|独具只眼[du2 ju4 zhi1 yan3]
- Cihui see 獨具隻眼|独具只眼