只管自己 chỉ quản tự kỉ Hán Việt: chỉ quản tự kỉ Tổng quan Cấu tạo: 只 (chỉ) + 管 (quản) + 自 (tự) + 己 (kỉ)Hán Việtchỉ quản tự kỉCấu tạo只 + 管 + 自 + 己 · chỉ + quản + tự + kỉ nghĩa thành phần: chỉ + quản + tự + kỉ Nghĩa EngCihui in world by oneself