只觸及表面

chỉ xúc cập biểu diện

Hán Việt: chỉ xúc cập biểu diện

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (xúc) + (cập) + (biểu) + (diện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui scratch the surface of