只讀文件 chỉ độc văn kiện Hán Việt: chỉ độc văn kiện Tổng quan Cấu tạo: 只 (chỉ) + 讀 (độc) + 文 (văn) + 件 (kiện)Hán Việtchỉ độc văn kiệnCấu tạo只 + 讀 + 文 + 件 · chỉ + độc + văn + kiện nghĩa thành phần: chỉ + độc + văn + kiện Nghĩa EngCihui read-only file