只读过程

chỉ độc quá trình

Hán Việt: chỉ độc quá trình

Tổng quan

Cấu tạo: 只 (chỉ) + 讀 (độc) + 過 (quá) + 程 (trình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thủ tục chỉ đọc
  • Biên soạn 只讀過程 hǐdú guòchéng n. <comp.> read-only procedure

Eng

  • Cihui 只讀過程 hǐdú guòchéng n. <comp.> read-only procedure

Từ liên quan

Gần nghĩa

只读光盘 · 只读内存 · 只读存储器 · 过程中 · 只读文件 · 过程动词 · 过程变化 · 过程安排