只讀過程

chỉ độc quá trình

Hán Việt: chỉ độc quá trình

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (độc) + (quá) + (trình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 只讀過程 hǐdú guòchéng n. <comp.> read-only procedure