只读过程
chỉ độc quá trình
Hán Việt: chỉ độc quá trình
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thủ tục chỉ đọc
- Biên soạn 只讀過程 hǐdú guòchéng n. <comp.> read-only procedure
Eng
- Cihui 只讀過程 hǐdú guòchéng n. <comp.> read-only procedure
Hán Việt: chỉ độc quá trình