隻身倖免

chích thân hãnh miễn

Hán Việt: chích thân hãnh miễn

Tổng quan

một mình sống sót

Cấu tạo: (chích) + (thân) + (hãnh) + (miễn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một mình sống sót

Eng

  • Cihui 隻身幸免 hīshēnxìngmiǎn f.e. be the sole survivor