只顧一時 chỉ cố nhất thì Hán Việt: chỉ cố nhất thì Tổng quan Cấu tạo: 只 (chỉ) + 顧 (cố) + 一 (nhất) + 時 (thì)Hán Việtchỉ cố nhất thìCấu tạo只 + 顧 + 一 + 時 · chỉ + cố + nhất + thì nghĩa thành phần: chỉ + cố + nhất + thì Nghĩa EngCihui 只顧一時 hǐgù yīshí v.p. take a short view