只顧眼前 chỉ cố nhãn tiền Hán Việt: chỉ cố nhãn tiền Tổng quan Cấu tạo: 只 (chỉ) + 顧 (cố) + 眼 (nhãn) + 前 (tiền)Hán Việtchỉ cố nhãn tiềnCấu tạo只 + 顧 + 眼 + 前 · chỉ + cố + nhãn + tiền nghĩa thành phần: chỉ + cố + nhãn + tiền Nghĩa EngCihui live in the present