只顧自己

chỉ cố tự kỉ

Hán Việt: chỉ cố tự kỉ

Tổng quan

seeking/, sự tự tư tự lợi, tự tư tự lợi

Cấu tạo: (chỉ) + (cố) + (tự) + (kỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui seeking/, sự tự tư tự lợi, tự tư tự lợi

Eng

  • Cihui 只顧自己 hǐgù zìjǐ v.o. care only for oneself