只騎不反

zhī qí bù fǎn chỉ kị bất phản

Hán Việt: chỉ kị bất phản · Pinyin: zhī qí bù fǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (kị) + (bất) + (phản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻全军覆没。同“只轮不反”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"只轮不反"。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻全军覆没。同只轮不反”。