只鱗片甲 zhī lín piàn jiǎ · chỉ lân phiến giáp Hán Việt: chỉ lân phiến giáp · Pinyin: zhī lín piàn jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 只 (chỉ) + 鱗 (lân) + 片 (phiến) + 甲 (giáp)Pinyinzhī lín piàn jiǎHán Việtchỉ lân phiến giápCấu tạo只 + 鱗 + 片 + 甲 · chỉ + lân + phiến + giáp nghĩa thành phần: chỉ + lân + phiến + giáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鳞:鱼鳞;甲:甲壳。一片鳞,一片甲。比喻极少的一部分。