隻雞絮酒

zhī jī xù jiǔ chích kê nhứ tửu

Hán Việt: chích kê nhứ tửu · Pinyin: zhī jī xù jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (chích) + (kê) + (nhứ) + (tửu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指悼念故人,祭品菲薄。

Eng

  • Cihui 隻雞絮酒 hījīxùjiǔ f.e. <wr.> sacrifice offered to the dead