只鸞單鳳 zhī luán dān fèng · chỉ loan đan phượng Hán Việt: chỉ loan đan phượng · Pinyin: zhī luán dān fèng Tổng quan Cấu tạo: 只 (chỉ) + 鸞 (loan) + 單 (đan) + 鳳 (phượng)Pinyinzhī luán dān fèngHán Việtchỉ loan đan phượngCấu tạo只 + 鸞 + 單 + 鳳 · chỉ + loan + đan + phượng nghĩa thành phần: chỉ + loan + đan + phượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鸾:传说中凤凰一类的鸟。孤单单的一只凤凰。