叫人上鉤 khiếu nhân thượng câu Hán Việt: khiếu nhân thượng câu Tổng quan Cấu tạo: 叫 (khiếu) + 人 (nhân) + 上 (thượng) + 鉤 (câu)Hán Việtkhiếu nhân thượng câuCấu tạo叫 + 人 + 上 + 鉤 · khiếu + nhân + thượng + câu nghĩa thành phần: khiếu + nhân + thượng + câu Nghĩa EngCihui 叫人上鉤 iào rén shànggōu v.p. spread one's net for sb.