叫天吖地

jiào tiān yā dì

Pinyin: jiào tiān yā dì

Tổng quan

Cấu tạo: (khiếu) + (thiên) + + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言呼天喊地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言呼天喊地。