叫座之物 jiào zuò zhī wù · khiếu tọa chi vật Hán Việt: khiếu tọa chi vật · Pinyin: jiào zuò zhī wù Tổng quan Cấu tạo: 叫 (khiếu) + 座 (tọa) + 之 (chi) + 物 (vật)Pinyinjiào zuò zhī wùHán Việtkhiếu tọa chi vậtCấu tạo叫 + 座 + 之 + 物 · khiếu + tọa + chi + vật nghĩa thành phần: khiếu + tọa + chi + vật