叫得比…響

Tổng quan

sự la thét; tiếng la thét, sự la ó, sự phản đối kịch liệt, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự bán đấu giá, kêu to hơn (ai), la thét to hơn ai

Cấu tạo: (khiếu) + (đắc) + (bỉ) + + (hưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự la thét; tiếng la thét, sự la ó, sự phản đối kịch liệt, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự bán đấu giá, kêu to hơn (ai), la thét to hơn ai