叫某人滾蛋 khiếu mỗ nhân cổn đản Hán Việt: khiếu mỗ nhân cổn đản Tổng quan Cấu tạo: 叫 (khiếu) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 滾 (cổn) + 蛋 (đản)Hán Việtkhiếu mỗ nhân cổn đảnCấu tạo叫 + 某 + 人 + 滾 + 蛋 · khiếu + mỗ + nhân + cổn + đản nghĩa thành phần: khiếu + mỗ + nhân + cổn + đản Nghĩa EngCihui give sb the bucket