叫爹喊叔 khiếu đa hảm thúc Hán Việt: khiếu đa hảm thúc Tổng quan Cấu tạo: 叫 (khiếu) + 爹 (đa) + 喊 (hảm) + 叔 (thúc)Hán Việtkhiếu đa hảm thúcCấu tạo叫 + 爹 + 喊 + 叔 · khiếu + đa + hảm + thúc nghĩa thành phần: khiếu + đa + hảm + thúc Nghĩa EngCihui cry uncle