叫花子雞

khiếu hoa tử kê

Hán Việt: khiếu hoa tử kê

Tổng quan

Cấu tạo: (khiếu) + (hoa) + (tử) + (kê)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 叫花子雞 iàohuāzijī n. a whole chicken roasted in caked mud M:²zhī