叫苦連天

jiào kǔ lián tiān khiếu khổ liên thiên

Hán Việt: khiếu khổ liên thiên · Pinyin: jiào kǔ lián tiān

Tổng quan

phàn nàn không ngừng (thành ngữ) | kêu ca liên tục | phàn nàn mãi không dứt

Cấu tạo: (khiếu) + (khổ) + (liên) + (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phàn nàn không ngừng (thành ngữ) | kêu ca liên tục | phàn nàn mãi không dứt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不住地叫苦。形容十分痛苦。

Eng

  • CC-CEDICT to whine on for days (idiom)|to endlessly grumble complaints|incessant whining
  • Cihui 叫苦連天 iàokǔliántiān f.e. be full of complaints | Gōngkè tài duō, xuéshengmen ∼. The students are grumbling about having too much homework.