召神弄鬼

zhào shén nòng guǐ triệu thần lộng quỷ

Hán Việt: triệu thần lộng quỷ · Pinyin: zhào shén nòng guǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (triệu) + (thần) + (lộng) + (quỷ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 召唤或迫使精灵或魔鬼等出现或服从自己。