叮嚀再三

đinh ninh tái tam

Hán Việt: đinh ninh tái tam

Tổng quan

Cấu tạo: (đinh) + (ninh) + (tái) + (tam)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 叮嚀再三 īngníngzàisān v.p. repeat instructions; give advice repeatedly