可不得了 khả bất đắc liễu Hán Việt: khả bất đắc liễu Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 不 (bất) + 得 (đắc) + 了 (liễu)Hán Việtkhả bất đắc liễuCấu tạo可 + 不 + 得 + 了 · khả + bất + đắc + liễu nghĩa thành phần: khả + bất + đắc + liễu Nghĩa EngCihui 可不得了 ě bùdéliǎo v.p. What a mess!